natural history

natural history

A child reads a natural history magazine about butterflies.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Lịch sử tự nhiênngành khoa học nghiên cứu về thực vật, động vật các hiện tượng tự nhiên khác, thường dựa trên quan sát trực tiếp hơn thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. Khác với sinh học học thuật, lịch sử tự nhiên thường được trình bày dưới dạng phổ biến, dễ hiểu cho công chúng, chẳng hạn như trong các tạp chí khoa học thường thức.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn bị cuốn hút bởi lịch sử tự nhiên, đặc biệt hành vi của các loài chim.)
  • (Bảo tàng lịch sử tự nhiên một bộ sưu tập hóa thạch ấn tượng.)
  • (Nhiều nhà tự nhiên học nghiệp đóng góp cho lĩnh vực lịch sử tự nhiên thông qua việc quan sát tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "natural history" trong bối cảnh học thuật: Mặc dù thường được coi không mang tính thí nghiệm, nhưng lịch sử tự nhiên vẫn nền tảng cho nhiều ngành khoa học như sinh thái học, tiến hóa bảo tồn.

    • Darwin's work on natural history laid the groundwork for the theory of evolution. (Công trình của Darwin về lịch sử tự nhiên đã đặt nền móng cho thuyết tiến hóa.)
  • "natural history" trong văn hóa đại chúng: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu, sách ảnh chương trình truyền hình về thiên nhiên.

    • The BBC's "Planet Earth" is a masterpiece of natural history filmmaking. (Bộ phim "Planet Earth" của BBC một kiệt tác của nghệ thuật làm phim lịch sử tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Naturalist (danh từ): nhà tự nhiên họcngười chuyên nghiên cứu về lịch sử tự nhiên.
    • John Muir was a famous naturalist and writer. (John Muir một nhà tự nhiên học nhà văn nổi tiếng.)
  • Naturalistic (tính từ): thuộc về lịch sử tự nhiên, dựa trên quan sát tự nhiên.
    • His naturalistic approach to birdwatching emphasizes patience and silence. (Cách tiếp cận tự nhiên học của ông ấy đối với việc ngắm chim nhấn mạnh sự kiên nhẫn im lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoa học tự nhiên (natural science): Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả vật , hóa học, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể có thể thay thế cho lịch sử tự nhiên.
  • Sinh học quan sát (observational biology): Nhấn mạnh phương pháp nghiên cứu dựa trên quan sát, trái ngược với sinh học thực nghiệm.
  • Tự nhiên học (naturalism): Đôi khi được dùng như đồng nghĩa, nhưng thường mang nghĩa triết học hoặc phong cách nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "natural history". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "study" (nghiên cứu) hoặc "explore" (khám phá): - She decided to study natural history at university. ( ấy quyết định học lịch sử tự nhiêntrường đại học.) - They spent the summer exploring the natural history of the Amazon rainforest. (Họ đã dành mùa để khám phá lịch sử tự nhiên của rừng mưa Amazon.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "natural history". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ "a natural history lesson" (một bài học về lịch sử tự nhiên) dùng để chỉ một trải nghiệm thực tế về thiên nhiên. - Walking through the national park was a natural history lesson in itself. (Đi bộ qua công viên quốc gia tự đã là một bài học về lịch sử tự nhiên.)